Dành cho người mới bắt đầu

100 câu lệnh ChatGPT cho người mới — dán vào là chạy

Người mới chưa biết gì cũng dùng được ngay: mỗi câu lệnh chép một cái là chạy, đi hết mọi công năng của ChatGPT — từ viết lách, đọc tài liệu, xử lý số liệu, tra cứu, vẽ ảnh, cho tới tự dựng trợ lý riêng.

100câu lệnh
14nhóm việc
14công năng
6mảnh của một lệnh mạnh

Đọc hai phút này trước đã

Hầu hết người mới dùng ChatGPT (tên riêng — trợ lý trả lời bằng chữ của OpenAI) theo kiểu hỏi một câu cụt lủn rồi thất vọng vì câu trả lời chung chung. Không phải máy dở. Là câu lệnh dở.

Một prompt (câu lệnh — đoạn chữ mình gõ cho máy để giao việc) mạnh luôn có đủ sáu mảnh:

#MảnhVí dụ
1Vai — bắt nó đứng ở vị trí aiBạn là biên tập viên 15 năm nghề tạp chí giáo dục.
2Bối cảnh — nó không biết gì về bạn, phải nóiTôi dạy Văn lớp 9, trường công, học sinh học yếu.
3Việc — một việc rõ ràng, không mơ hồViết lại đoạn mở bài dưới đây.
4Ràng buộc — cái gì không được làmKhông dùng từ Hán Việt khó, tối đa 120 chữ.
5Khuôn kết quả — trả về hình dạng gìTrả về 3 phương án, mỗi phương án kèm 1 dòng lý do.
6Thước đo — thế nào là đạtĐạt là học sinh 15 tuổi đọc một lần hiểu ngay.

Thiếu mảnh nào thì máy tự bịa mảnh đó — và nó bịa theo hướng an toàn nhất, nhạt nhất.

Bảy luật của người dùng thành thạo

  1. Nói chuyện, đừng ra lệnh một phát. Câu trả lời hay gần như luôn là câu trả lời thứ ba, sau hai vòng chỉnh.
  2. Đưa ví dụ mẫu. Dán 2–3 đoạn bạn thấy hay rồi bảo viết theo giọng này — ăn đứt mười câu mô tả giọng văn.
  3. Bắt nó hỏi lại mình. Thêm một dòng: Trước khi làm, hỏi tôi tối đa 5 câu để hiểu rõ. Đây là mẹo đổi đời cho người mới.
  4. Mỗi cuộc trò chuyện một việc. Trộn năm việc vào một cửa sổ thì nó lẫn.
  5. Không tin số liệu, tên người, ngày tháng, điều luật nó đưa ra mà chưa kiểm. Nó có bệnh hallucination (bịa trơn tru — nói sai bằng giọng rất tự tin).
  6. Đừng đưa thông tin không được phép lộ — số căn cước, hồ sơ học sinh, mật khẩu, hợp đồng còn ràng buộc bảo mật.
  7. Việc nào có hậu quả thật thì người quyết, máy chỉ soạn. Máy không chịu trách nhiệm thay bạn.

Bốn thứ tuyệt đối không gõ vào khung chat

Đây là phần nhiều người bỏ qua, và là phần khiến người ta trả giá đắt nhất. Mọi thứ bạn gõ vào đều đi ra khỏi máy bạn, tới máy chủ của một công ty ở nước khác.

Không đưaVì saoLàm thay thế
Thông tin nhận dạng được của người khác — họ tên đầy đủ, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại, số căn cước, đặc biệt là của trẻ em và học sinhBạn đang thay mặt người khác quyết định chia sẻ dữ liệu của họ, mà họ chưa đồng ýThay tên bằng học sinh A, phụ huynh B. Bỏ hết số hiệu, mã định danh. Giữ lại tình huống, bỏ danh tính
Mật khẩu, mã một lần, số thẻ, khoá bí mậtLộ ra là phải đổi hết, và không phải lúc nào cũng đổi kịpKhông có cách thay thế. Đừng gõ
Tài liệu còn ràng buộc bảo mật — hợp đồng, đề thi chưa dùng, hồ sơ nội bộCó thể vi phạm cam kết bạn đã kýHỏi về loại vấn đề thay vì dán nguyên văn tài liệu
Hồ sơ sức khoẻ, tâm lý, hoàn cảnh riêng tư của người khácĐây là loại dữ liệu gây tổn thương lâu nhất nếu rò rỉMô tả tình huống chung, giấu mọi chi tiết dẫn về một người cụ thể

Nguyên tắc gọn một câu: giữ lại tình huống, bỏ đi danh tính. Máy vẫn giúp được bạn y hệt, mà không ai bị mang ra ngoài.

Bảy kỹ thuật nâng cao — cái tách người dùng thường với người dùng giỏi

Kỹ thuậtNó làm được gìCâu chèn thẳng vào lệnh
Học qua ví dụ (few-shot — cho xem mẫu rồi bắt chước)Bắt chước đúng chuẩn thay vì đoán chuẩnĐây là 3 ví dụ đạt yêu cầu. Hãy rút ra quy luật chung rồi làm bài thứ 4.
Bắt nghĩ trước khi nói (chain-of-thought — chuỗi suy nghĩ)Bớt hấp tấp, bớt sai logicBước 1: chỉ lập dàn ý rồi dừng lại chờ tôi duyệt. Bước 2: khi tôi đồng ý mới viết.
Tự chấm rồi làm lạiBản thứ hai luôn hơn bản đầuChấm bài bạn vừa viết theo thang 10 với 5 tiêu chí, chỉ ra 3 chỗ yếu nhất, rồi viết lại bản 2.
Cho nhiều vai cãi nhauCó phản biện thật thay vì gật đầuĐóng 3 vai: người ủng hộ, người phản đối, người ra quyết định. Cho họ tranh luận rồi kết luận.
Neo vào tài liệuChặn bệnh bịaChỉ trả lời dựa trên tệp tôi vừa gửi. Chỗ nào tệp không nói, ghi rõ: KHÔNG CÓ TRONG TÀI LIỆU.
Khuôn kết quả cố địnhKết quả dùng lại được ngay, khỏi chép tayTrả về đúng một bảng 4 cột: Việc / Người làm / Hạn / Rủi ro. Không viết gì ngoài bảng.
Hồ sơ ngữ cảnh dùng lạiKhỏi khai lại lý lịch mỗi lầnLưu đoạn giới thiệu về mình vào Custom Instructions (Hướng dẫn tuỳ chỉnh — phần khai báo sẵn, áp cho mọi cuộc trò chuyện).

ChatGPT làm được những gì — bản đồ công năng

Phần lớn người dùng chỉ chạm vào ô đầu tiên của bảng này rồi tưởng đó là tất cả. Đây là toàn bộ mặt trận, kèm số câu lệnh mở khoá từng phần.

Nó làm được gìBấm ở đâu trong ứng dụngCâu lệnh số
Trả lời, viết, sửa, dịch, tóm tắtKhung chat, gõ thẳng7–16, 25–40
Nhớ bạn là ai giữa các lần dùngCài đặt → Custom Instructions và Memory (Bộ nhớ)1, 4, 95
Đọc tệp bạn gửi lên (PDF, Word, bảng tính)Nút kẹp giấy cạnh khung gõ41, 42, 45, 46, 47
Nhìn được ảnh — ảnh chụp màn hình, ảnh giấy tờ, ảnh chụp bảngCũng nút kẹp giấy43, 44, 65, 66
Tự tính toán trên số liệu và vẽ biểu đồGửi tệp Excel/CSV rồi yêu cầu48–54
Tự lên mạng tra cứuBật tìm kiếm web trong khung gõ55, 57, 58, 60
Nghiên cứu sâu hàng chục nguồn rồi viết báo cáoChọn Deep Research (Nghiên cứu sâu)56, 59, 61
Vẽ ảnh theo mô tảGõ yêu cầu vẽ, hoặc chọn công cụ tạo ảnh62–67
Soạn thảo trên một khung sửa dầnCanvas (Khung soạn thảo)92
Nói chuyện bằng miệng, hai chiềuChế độ giọng nói, biểu tượng sóng âm93
Tạo trợ lý riêng cho một việc lặp lạiGPTs (trợ lý riêng — bản ChatGPT được cài sẵn chỉ dẫn)90, 94
Tự chạy theo lịch, gửi kết quả cho bạnTasks (Việc hẹn giờ)91
Gom nhiều cuộc trò chuyện cùng tài liệu vào một nơiProjects (Dự án)4
Viết mã, dựng công cụ nhỏ, dựng trang webKhung chat, mô tả bằng lời thường84–89

Một số mục trên chỉ có ở gói trả phí, và tên gọi có thể đổi theo thời gian. Không thấy nút nào đó thì cứ hỏi thẳng ChatGPT: "Trên gói tôi đang dùng, tính năng [tên] nằm ở đâu?"

Cách dùng 100 câu lệnh dưới đây

  • Chỗ nào có [ngoặc vuông]chỗ bạn phải thay bằng việc thật của mình. Thay hết rồi mới gửi.
  • Không cần dùng đủ 100. Chọn 5 câu đúng việc của bạn tuần này, dùng cho nhuyễn, rồi mới mở rộng.
  • Câu lệnh dài không phải là lỗi. Câu lệnh mơ hồ mới là lỗi.

NHÓM 1

Khởi động: dạy nó biết bạn là ai

1

Khai báo một lần, dùng cho cả năm

Khi nào dùngNgày đầu tiên. Dán vào phần Custom Instructions, không phải vào khung chat.

Về tôi:
- Nghề: [nghề của bạn]. Nơi làm: [nơi]. Số năm kinh nghiệm: [số].
- Ba việc tôi làm nhiều nhất mỗi tuần: [liệt kê].
- Người tôi phục vụ: [khách hàng / học sinh / đồng nghiệp — mô tả 2 dòng].
- Trình độ công nghệ của tôi: [mới bắt đầu / khá / thành thạo].

Cách tôi muốn bạn trả lời:
- Tiếng Việt, câu ngắn, không dùng từ chuyên ngành mà không giải thích.
- Đi thẳng vào việc, bỏ lời mở đầu khách sáo.
- Việc quan trọng thì hỏi ngược lại tôi tối đa 3 câu trước khi trả lời.
- Không chắc thì nói rõ "tôi không chắc" thay vì đoán bừa.
- Luôn kết bằng dòng: "Bước tiếp theo bạn nên làm:" và một việc cụ thể.

MẹoCứ hai tháng đọc lại và sửa. Đây là tệp cấu hình đáng giá nhất bạn có.

2

Bắt nó phỏng vấn mình trước khi bắt tay

Khi nào dùngMọi việc quan trọng. Đây là câu lệnh đổi đời cho người mới.

Tôi cần bạn giúp tôi làm việc này: [mô tả bằng lời của bạn, lủng củng cũng được].

ĐỪNG làm ngay. Trước hết hãy hỏi tôi từng câu một, tối đa 7 câu, để hiểu đủ:
tôi làm việc này cho ai, để đạt cái gì, có ràng buộc gì, thế nào là làm tốt.
Hỏi một câu, chờ tôi trả lời, rồi mới hỏi câu tiếp theo.
Sau câu cuối, tóm tắt lại đề bài bằng 5 gạch đầu dòng và hỏi tôi: "đúng chưa?".
Chỉ khi tôi nói "đúng rồi" bạn mới bắt đầu làm.
3

Dạy nó viết bằng giọng của chính bạn

Khi nào dùngKhi bài nó viết ra đúng ý mà không giống mình.

Dưới đây là 3 đoạn do chính tôi viết:
[dán đoạn 1]
---
[dán đoạn 2]
---
[dán đoạn 3]

Việc của bạn:
1. Phân tích giọng văn của tôi: độ dài câu, cách xưng hô, từ tôi hay dùng, từ tôi không bao giờ dùng, nhịp điệu, cách mở bài, cách kết bài.
2. Viết ra "hồ sơ giọng văn" gồm 10 quy tắc, đủ rõ để người khác đọc là bắt chước được.
3. Dùng đúng hồ sơ đó viết cho tôi: [nội dung cần viết].

MẹoLưu bản hồ sơ giọng văn lại. Từ nay mọi lần nhờ viết, dán nó vào trước.

4

Dựng hồ sơ nền để khỏi khai lại mỗi lần

Khi nào dùngKhi bạn có một mảng việc lặp đi lặp lại hằng tuần.

Tôi sắp làm việc với bạn dài hạn về mảng: [tên mảng việc].
Hãy giúp tôi soạn một "hồ sơ nền" để tôi dán vào đầu mỗi cuộc trò chuyện sau này.
Hồ sơ gọn dưới 400 chữ, trả lời được: bối cảnh, mục tiêu, đối tượng phục vụ,
những gì đã làm rồi, những gì cấm làm, khuôn kết quả tôi muốn nhận.
Hãy hỏi tôi những gì bạn còn thiếu để viết được hồ sơ đó.
5

Bắt nó nhắc lại đề bài trước khi làm

Khi nào dùngViệc dài, dễ hiểu nhầm, làm lại thì tốn cả buổi.

Trước khi làm, hãy diễn đạt lại yêu cầu của tôi theo cấu trúc:
- Tôi hiểu bạn muốn: ...
- Kết quả cuối cùng sẽ là: ...
- Tôi sẽ KHÔNG làm những việc sau, vì bạn không yêu cầu: ...
- Ba chỗ tôi đang phải đoán vì bạn chưa nói rõ: ...
Chờ tôi xác nhận rồi mới làm.

Yêu cầu của tôi: [dán yêu cầu].
6

Bộ khung vạn năng — dán vào đầu mọi việc

Khi nào dùngKhi bí, không biết viết lệnh thế nào. Điền vào chỗ trống là xong.

VAI: Bạn là [nghề nghiệp cụ thể] có [số] năm kinh nghiệm về [lĩnh vực].
BỐI CẢNH: [tôi là ai, đang ở tình huống nào, đã thử gì rồi].
VIỆC: [một việc duy nhất, bắt đầu bằng động từ].
NGƯỜI DÙNG KẾT QUẢ: [ai, trình độ nào, họ quan tâm điều gì].
RÀNG BUỘC: [độ dài, giọng văn, cái gì cấm, ngân sách, thời hạn].
KHUÔN KẾT QUẢ: [bảng / danh sách / bài văn / kịch bản — mô tả rõ].
THƯỚC ĐO ĐẠT: [một câu mô tả thế nào là làm tốt].
Nếu thiếu thông tin để làm tốt, hãy hỏi tôi trước khi làm.

NHÓM 2

Viết và biên tập

7

Viết bài đăng khiến người ta đọc hết

Khi nào dùngĐăng mạng xã hội, bản tin nội bộ, thông báo cần người đọc thật.

Viết một bài đăng về: [chủ đề].
Người đọc: [họ là ai, đang bận gì, vì sao họ hay lướt qua].
Mục tiêu: [họ hiểu điều gì hoặc làm điều gì sau khi đọc].

Yêu cầu:
- Câu đầu tiên phải chạm đúng một nỗi bận tâm có thật của họ. Cấm mở bài kiểu "trong cuộc sống hiện đại ngày nay".
- Dài [số] chữ, câu ngắn, xuống dòng nhiều, không hoa mỹ.
- Có ít nhất một chi tiết cụ thể: con số, tình huống, hoặc một câu thoại thật.
- Kết bằng lời mời nhẹ, không thúc ép.
Viết 2 bản khác hẳn nhau ở cách mở đầu, rồi nói cho tôi biết bản nào mạnh hơn và vì sao.
8

Biến mớ ý lộn xộn thành bài hoàn chỉnh

Khi nào dùngBạn có nhiều ý nhưng không biết sắp xếp thế nào.

Dưới đây là những ý rời rạc trong đầu tôi, viết lộn xộn, có ý trùng nhau:
[dán tất cả, không cần gọt]

Việc của bạn:
1. Gom thành các nhóm ý, đặt tên cho từng nhóm.
2. Chỉ rõ: ý nào là ý chính, ý nào chỉ là ví dụ minh hoạ cho ý khác, ý nào lạc đề nên bỏ.
3. Đề xuất 2 dàn bài khác nhau, kèm lý do vì sao sắp thứ tự như vậy.
4. Chờ tôi chọn dàn bài rồi mới viết thành bài hoàn chỉnh.
9

Viết lá thư khó nói

Khi nào dùngXin lỗi, đòi nợ, từ chối, đề nghị tăng lương, góp ý cấp trên.

Tôi cần viết thư cho [ai — quan hệ với tôi thế nào].
Việc cần nói: [nói thẳng, dù khó nghe].
Điều tôi sợ khi gửi thư này: [nỗi lo thật].
Kết quả tôi mong muốn: [cụ thể].
Quan hệ sau lá thư này tôi muốn giữ ở mức: [thân thiết / bình thường / kết thúc êm].

Viết 3 phiên bản: một bản mềm, một bản thẳng thắn, một bản trung tính.
Mỗi bản kèm một dòng: bản này có rủi ro gì.
Không sáo rỗng, không xin lỗi quá đà.
10

Rút gọn mà không mất ý

Khi nào dùngBài quá dài, cần vừa khung, vừa slide, vừa giới hạn ký tự.

Rút đoạn dưới đây từ [số] chữ xuống còn [số] chữ.
Nguyên tắc: giữ nguyên mọi ý mang thông tin thật (số liệu, tên, cam kết, hướng dẫn thao tác);
cắt trước hết là từ đệm, câu chuyển tiếp, tính từ, và những câu chỉ nhắc lại ý đã nói.
Rút xong, liệt kê những ý bạn đã cắt bỏ để tôi kiểm xem có cắt nhầm không.

[dán đoạn]
11

Chữa bài cho hết mùi máy

Khi nào dùngBài trơn tru nhưng nhạt, ai đọc cũng đoán ra là máy viết.

Đoạn dưới đây nghe như máy viết. Hãy sửa cho ra giọng người thật.

Cụ thể:
- Xoá hết cụm mòn kiểu: "trong thời đại ngày nay", "không thể phủ nhận rằng", "đóng vai trò quan trọng", "hãy cùng nhau", "một cách hiệu quả".
- Thay câu chung chung bằng chi tiết cụ thể. Chỗ nào cần tôi bổ sung chi tiết thì để dấu [CẦN CHI TIẾT: ...] cho tôi điền.
- Phá nhịp: xen câu rất ngắn giữa các câu dài.
- Bớt tính từ khen ngợi, để sự việc tự nói.
- Giữ nguyên mọi thông tin thật, không thêm ý mới.

[dán đoạn]
12

Mười tiêu đề rồi tự chấm điểm

Khi nào dùngĐặt tên bài, tên khoá học, tiêu đề thư, tên sản phẩm.

Nội dung: [tóm tắt 3 dòng].
Người đọc: [ai]. Nơi đăng: [đâu].

Viết 10 tiêu đề theo 10 hướng khác nhau: nêu lợi ích, nêu nỗi đau, đặt câu hỏi, dùng con số,
đi ngược số đông, kể chuyện, hứa cụ thể, cảnh báo, gợi tò mò, nói thẳng không màu mè.
Sau đó lập bảng chấm từng tiêu đề trên 3 tiêu chí (rõ ràng / hấp dẫn / trung thực), thang 10.
Xếp hạng, giải thích vì sao tiêu đề đứng nhất thắng.
Cuối cùng cảnh báo tôi: tiêu đề nào đang hứa quá mức so với nội dung thật.
13

Một nội dung, ba nhóm người đọc

Khi nào dùngMột việc phải báo cho sếp, cho đồng nghiệp, cho khách — ba giọng khác nhau.

Nội dung gốc: [dán].
Viết lại thành 3 bản cho 3 người đọc:
1. [ví dụ: cấp trên bận, chỉ đọc 30 giây, cần biết phải quyết cái gì].
2. [ví dụ: đồng nghiệp cùng làm, cần biết ai làm gì].
3. [ví dụ: khách hàng, cần biết họ được lợi gì].
Ba bản giữ đúng cùng một sự thật, chỉ đổi thứ tự ưu tiên và cách nói.
Dưới mỗi bản ghi một dòng: bản này đặt cái gì lên đầu và vì sao.
14

Bài phát biểu ba phút

Khi nào dùngKhai mạc, cảm ơn, giới thiệu, phát biểu hội nghị.

Viết bài phát biểu dài đúng 3 phút nói (khoảng 400 chữ) cho dịp: [dịp gì].
Người nghe: [ai, bao nhiêu người, tâm trạng của họ lúc đó].
Tôi là: [vai của bạn].
Điều duy nhất tôi muốn họ nhớ sau khi nghe: [một câu].

Yêu cầu: mở đầu bằng một chi tiết thật, không phải lời chào sáo; giữa bài có một câu chuyện
ngắn 4-5 câu; kết bằng một lời nhắn ngắn dễ nhớ.
Viết theo cách nói chứ không phải cách viết: câu ngắn, đọc thành tiếng thấy trôi.
Đánh dấu (…) ở chỗ tôi nên dừng lấy hơi.
15

Soát lỗi ba tầng

Khi nào dùngTrước khi gửi bất cứ văn bản quan trọng nào.

Soát văn bản dưới đây theo 3 tầng, báo cáo thành 3 mục riêng:
TẦNG 1 — Lỗi chữ: chính tả, dấu câu, viết hoa, cách trình bày số liệu không nhất quán.
TẦNG 2 — Lỗi mạch: chỗ nào lập luận nhảy cóc, chỗ nào nói rồi lại nói, chỗ nào người đọc sẽ hỏi "vì sao?" mà không có câu trả lời.
TẦNG 3 — Lỗi rủi ro: câu nào hứa quá mức, câu nào dễ bị hiểu sai, số liệu hoặc tên riêng nào tôi phải tự kiểm chứng trước khi gửi.
Mỗi lỗi ghi rõ: vị trí, câu gốc, câu sửa đề xuất.
Không sửa văn phong nếu đó không phải lỗi.

[dán văn bản]
16

Thư gửi cả danh sách

Khi nào dùngGửi thư cho nhóm, cho học viên cũ, cho khách hàng cũ.

Viết một lá thư gửi [mô tả nhóm người nhận và quan hệ của họ với tôi].
Tình huống: [họ đã biết gì về tôi, lần cuối tôi liên lạc là khi nào].
Nội dung cần truyền đạt: [gì].
Việc tôi muốn họ làm sau khi đọc: [một việc duy nhất].

Yêu cầu:
- Viết 3 tiêu đề thư khác nhau, kèm dự đoán tiêu đề nào dễ được mở nhất và vì sao.
- Thân thư dưới [số] chữ, xưng hô [cách xưng hô].
- Không viết như thư quảng cáo. Viết như một người nhớ đến một người.
- Cuối thư đúng một lời mời, không nhồi nhiều đường dẫn.

NHÓM 3

Học nhanh, hiểu sâu

17

Giải thích ba tầng cho người chưa biết gì

Khi nào dùngGặp khái niệm lạ, đọc mãi không vào.

Giải thích cho tôi khái niệm: [tên khái niệm].
Tôi hiện biết về nó: [gần như không gì / mang máng / biết định nghĩa nhưng không dùng được].

Giải thích theo 3 tầng, tách rõ:
TẦNG 1 — cho đứa trẻ 10 tuổi: một ẩn dụ đời thường, tối đa 5 câu.
TẦNG 2 — cho người lớn đi làm: nó giải quyết vấn đề gì, dùng ở đâu, ví dụ thật.
TẦNG 3 — cho người muốn dùng thật: cơ chế bên trong, điều kiện áp dụng, 3 sai lầm thường gặp.
Kết bằng: 3 câu hỏi tôi nên tự trả lời được nếu đã thật sự hiểu.
18

Lộ trình học 30 ngày

Khi nào dùngMuốn học một kỹ năng mới mà không biết bắt đầu từ đâu.

Tôi muốn học: [kỹ năng].
Trình độ hiện tại: [mô tả thật, kể cả bằng không].
Thời gian tôi có: [số] phút mỗi ngày, trong 30 ngày.
Mục tiêu cuối cùng, đo được: [ví dụ: tự làm được X mà không cần ai giúp].

Lập lộ trình 30 ngày, mỗi ngày một việc duy nhất làm trong đúng khung thời gian trên.
Với mỗi tuần, ghi rõ: kỹ năng đạt được, cách tự kiểm tra, dấu hiệu tôi đang lạc đường.
Ưu tiên bài tập tay chân hơn đọc lý thuyết: ít nhất 20 trong 30 ngày phải là làm, không phải đọc.
Đánh dấu 3 ngày dễ bỏ cuộc nhất và cách vượt qua.
19

Ra đề kiểm tra chính mình

Khi nào dùngHọc xong một chương, muốn biết mình hiểu thật hay hiểu giả.

Chủ đề tôi vừa học: [chủ đề]. Nội dung tôi đã đọc: [dán hoặc tóm tắt].

Ra cho tôi một bài kiểm tra 10 câu, xếp từ dễ đến khó:
3 câu kiểm tra nhớ, 4 câu kiểm tra hiểu (bắt tôi giải thích lại bằng lời mình),
3 câu kiểm tra vận dụng (đặt tình huống mới, bắt tôi xử lý).
Đưa đề trước, ĐỪNG đưa đáp án.
Tôi trả lời xong bạn mới chấm, chỉ ra chỗ tôi hiểu sai và giải thích lại đúng chỗ sai đó.
20

Biến sách hoặc khoá học thành thẻ nhớ

Khi nào dùngĐọc xong sách mà tuần sau quên sạch.

Đây là nội dung tôi vừa học: [dán tóm tắt hoặc gửi tệp].

Chuyển thành 20 thẻ ghi nhớ theo khuôn:
MẶT TRƯỚC: một câu hỏi cụ thể, không hỏi kiểu "X là gì" mà hỏi kiểu "khi gặp tình huống Y thì làm sao".
MẶT SAU: câu trả lời dưới 40 chữ.
Sắp thẻ theo thứ tự từ nền tảng đến nâng cao.
Cuối cùng chỉ ra 3 ý quan trọng nhất mà nếu chỉ nhớ 3 điều thì nên nhớ ba điều này.
21

Học bằng ẩn dụ đời thường

Khi nào dùngĐọc định nghĩa mà đầu vẫn trống rỗng.

Giải thích [khái niệm] bằng 3 ẩn dụ lấy từ 3 lĩnh vực khác nhau:
một ẩn dụ từ bếp núc, một từ giao thông, một từ [lĩnh vực tôi rành: ...].
Với mỗi ẩn dụ, chỉ rõ luôn: chỗ nào ẩn dụ này ĐÚNG, và chỗ nào nó SAI nếu đẩy đi quá xa.
Phần "chỗ nào sai" là phần quan trọng nhất, viết kỹ.
22

Bảng so sánh hai thứ hay nhầm

Khi nào dùngHai khái niệm cứ lẫn vào nhau mãi không phân biệt được.

Tôi hay nhầm [A] với [B]. Lập bảng so sánh giúp tôi.

Bảng gồm các dòng: định nghĩa một câu, mục đích, dùng khi nào, ai dùng, đầu vào cần gì,
kết quả ra sao, chi phí hoặc công sức, sai lầm phổ biến.
Sau bảng, viết thêm:
- Một câu "mẹo nhớ" giúp phân biệt trong 3 giây.
- Ba tình huống thật, mỗi tình huống hỏi tôi nên dùng A hay B và giải thích vì sao.
23

Hỏi tới cùng cho đến khi thật hiểu

Khi nào dùngBạn cảm thấy mình gật đầu mà chưa hiểu.

Tôi sẽ nói lại điều tôi vừa học bằng lời của mình. Việc của bạn là làm thầy khó tính:
1. Nghe tôi nói.
2. Chỉ ra chính xác chỗ nào tôi hiểu sai, chỗ nào tôi nói đúng chữ mà sai bản chất, chỗ nào tôi né tránh vì không hiểu.
3. Hỏi tôi một câu hỏi đào sâu vào đúng chỗ yếu nhất.
4. Lặp lại vòng này cho đến khi tôi giải thích được trọn vẹn.
Đừng khen xã giao. Cứ nói thẳng chỗ tôi hổng.

Điều tôi vừa học, nói theo cách hiểu của tôi: [viết ra].
24

Biến kiến thức thành việc làm được ngày mai

Khi nào dùngHọc nhiều mà đời không đổi.

Đây là những gì tôi vừa học: [dán].
Hoàn cảnh thật của tôi: [nghề, công việc, nguồn lực, thời gian].

Chuyển toàn bộ thành 3 việc tôi có thể làm trong tuần này, với điều kiện:
- Mỗi việc dưới 60 phút.
- Mỗi việc có kết quả nhìn thấy được, không phải "suy ngẫm thêm".
- Mỗi việc ghi rõ: làm gì, làm lúc nào, cần chuẩn bị gì, dấu hiệu đã làm xong.
Sau đó chỉ ra phần kiến thức nào CHƯA dùng được vào hoàn cảnh của tôi và vì sao — đừng cố nhét vào.

NHÓM 4

Tư duy, quyết định, phản biện

25

Bắt nó cãi lại mình

Khi nào dùngBạn đang tâm đắc một ý tưởng. Đúng lúc nguy hiểm nhất.

Đây là ý định của tôi: [mô tả kế hoạch hoặc quan điểm].

Đừng khen. Hãy đóng vai người phản biện gay gắt nhưng công bằng:
1. Ba giả định ngầm mà tôi đang tin nhưng chưa kiểm chứng.
2. Ba lý do mạnh nhất khiến việc này thất bại.
3. Ai sẽ phản đối, và lập luận mạnh nhất của họ là gì.
4. Bằng chứng nào nếu xuất hiện sẽ chứng minh tôi sai.
5. Sau khi phản biện xong, nói thật: phần nào trong ý tưởng của tôi vẫn đứng vững.
26

Ba phương án và bảng đánh đổi

Khi nào dùngĐang phân vân giữa các ngả đường.

Tình huống: [mô tả].
Mục tiêu thật của tôi: [cái tôi thực sự muốn đạt, không phải cái tôi đang làm].
Ràng buộc: [tiền, thời gian, người, kỹ năng, quan hệ].

1. Đề xuất 3 phương án khác nhau về BẢN CHẤT, không phải 3 biến thể của một hướng.
2. Lập bảng so sánh: chi phí, thời gian, rủi ro lớn nhất, cái được, cái mất, khả năng quay đầu nếu sai.
3. Với mỗi phương án, nêu điều kiện khiến nó là lựa chọn đúng.
4. Cuối cùng đưa khuyến nghị của bạn và nói rõ bạn đang đánh đổi cái gì để chọn nó.
27

Tưởng tượng nó đã thất bại rồi

Khi nào dùngTrước khi khởi động việc lớn, tốn tiền, khó rút.

Kế hoạch của tôi: [mô tả].

Hãy tưởng tượng: 6 tháng đã trôi qua và kế hoạch này thất bại thảm hại.
Viết một bản "khám nghiệm" giải thích vì sao nó chết:
- 5 nguyên nhân, xếp theo khả năng xảy ra từ cao xuống thấp.
- Mỗi nguyên nhân kèm dấu hiệu sớm mà lẽ ra tôi phải nhận ra từ tuần đầu.
- Mỗi nguyên nhân kèm một việc phòng ngừa tôi làm được ngay hôm nay.
Cuối cùng: nếu chỉ được phòng ngừa MỘT thứ, nên chọn thứ nào.
28

Bóc giả định ngầm

Khi nào dùngCảm thấy có gì đó sai mà không gọi tên được.

Vấn đề tôi đang nghĩ: [mô tả].

Liệt kê mọi giả định ngầm tôi đang mặc định là đúng mà chưa từng kiểm.
Với từng giả định:
- Nếu nó sai thì chuyện gì đổ vỡ?
- Kiểm nó bằng cách rẻ nhất, nhanh nhất là làm gì?
Xếp các giả định theo thứ tự: cái nào vừa quan trọng vừa dễ kiểm thì lên đầu.
29

Hội đồng năm chuyên gia

Khi nào dùngVấn đề nhiều mặt, cần nhiều góc nhìn cùng lúc.

Vấn đề: [mô tả].

Lập một hội đồng 5 người, mỗi người một nghề khác nhau, chọn sao cho họ nhìn vấn đề này
theo 5 hướng thật sự khác nhau: [gợi ý nghề nếu bạn có].
1. Giới thiệu ngắn từng người và họ quan tâm điều gì nhất.
2. Cho từng người phát biểu, nói thẳng theo lăng kính nghề của họ.
3. Cho họ tranh luận với nhau ở đúng những chỗ họ bất đồng.
4. Người điều phối tổng kết: điểm nào cả 5 đồng ý, điểm nào còn cãi nhau, và tôi nên quyết thế nào.
30

Đào năm lớp vì sao

Khi nào dùngMột sự cố lặp đi lặp lại mãi không dứt.

Vấn đề đang xảy ra: [mô tả sự việc, không phải nguyên nhân].

Đào 5 lớp "vì sao", mỗi lớp dựa trên câu trả lời của lớp trước.
Ở mỗi lớp, hỏi tôi những gì bạn cần biết thay vì tự đoán.
Đến lớp thứ 5, phân biệt rõ: đâu là nguyên nhân gốc, đâu chỉ là triệu chứng.
Cuối cùng đề xuất 2 cách chữa: một cách chữa triệu chứng để đỡ ngay,
một cách chữa gốc để không tái phát — kèm cái giá của cách thứ hai.
31

Ma trận rủi ro và việc chặn trước

Khi nào dùngNhận việc mới, ký hợp đồng, tổ chức sự kiện.

Việc sắp làm: [mô tả]. Thời gian: [khi nào]. Người liên quan: [ai].

Lập bảng rủi ro 5 cột: Rủi ro / Khả năng xảy ra (cao-vừa-thấp) / Mức thiệt hại /
Dấu hiệu báo trước / Việc chặn trước làm được ngay.
Liệt kê ít nhất 8 rủi ro, trong đó bắt buộc có:
2 rủi ro về con người, 2 về tiền, 2 về thời gian, 2 về uy tín.
Cuối cùng khoanh 3 rủi ro tôi phải xử lý trước khi bắt đầu, không được để sau.
32

Quyết khi chưa đủ thông tin

Khi nào dùngPhải quyết gấp mà chưa biết đủ.

Tôi phải quyết việc này trước [thời hạn]: [mô tả].
Những gì tôi đã biết chắc: [liệt kê].
Những gì tôi chưa biết: [liệt kê].

1. Trong những thứ chưa biết, cái nào thật sự làm đổi quyết định, cái nào biết thêm cũng vô ích.
2. Với những cái quan trọng: cách nào biết được trong [thời gian còn lại]?
3. Nếu hết thời gian mà vẫn không biết, nên quyết theo nguyên tắc nào?
4. Chọn phương án nào để nếu sai thì vẫn quay đầu được — chỉ ra rõ cửa quay đầu ấy nằm ở đâu.

NHÓM 5

Việc hằng ngày và năng suất

33

Biến mớ hỗn độn thành danh sách có thứ tự

Khi nào dùngSáng thứ Hai, đầu rối như tơ vò.

Đây là tất cả những việc đang chất trong đầu tôi, viết lộn xộn:
[liệt kê thô, nghĩ gì viết nấy]

Việc của bạn:
1. Gom thành nhóm và đặt tên nhóm.
2. Tách rõ: việc nào là VIỆC THẬT (có hành động cụ thể), việc nào chỉ là NỖI LO (chưa thành việc), việc nào là DỰ ÁN (cần nhiều bước).
3. Với mỗi dự án, chỉ ra một bước đầu tiên nhỏ đến mức làm trong 15 phút là xong.
4. Xếp thứ tự theo: hậu quả nếu không làm × thời gian tốn.
5. Chỉ ra 3 việc tôi nên bỏ hẳn, và câu tôi nên nói để bỏ mà không mất lòng ai.
34

Kế hoạch tuần theo sức khoẻ tinh thần

Khi nào dùngLịch thì kín mà việc quan trọng không bao giờ xong.

Việc trong tuần của tôi: [liệt kê].
Lịch cố định không đổi được: [họp, lớp, đưa đón con...].
Giờ tôi tỉnh táo nhất: [khung giờ]. Giờ tôi uể oải nhất: [khung giờ].

Xếp lịch tuần theo nguyên tắc: việc cần nghĩ sâu đặt vào giờ tỉnh táo,
việc tay chân lặp lại đặt vào giờ uể oải, gom việc cùng loại vào một khối.
Chừa lại ít nhất 20% thời gian trống cho việc phát sinh.
Trả về bảng theo ngày, mỗi ô ghi: giờ, việc, dạng năng lượng cần.
Cuối bảng ghi: nếu tuần này chỉ làm xong đúng 1 việc thì phải là việc nào.
35

Viết quy trình chuẩn từ lời kể miệng

Khi nào dùngViệc bạn làm quen tay, giờ muốn giao cho người khác.

Tôi sẽ kể cách tôi làm việc [tên việc]. Tôi kể lộn xộn, bạn hãy dựng thành quy trình chuẩn.

Quy trình cần có: mục đích, ai làm, khi nào chạy, chuẩn bị gì trước,
các bước đánh số theo thứ tự, mỗi bước một hành động, kết quả từng bước,
chỗ nào dễ sai và cách kiểm, việc phải báo cho ai khi xong.
Sau khi dựng xong, hỏi tôi những chỗ bạn thấy còn thiếu hoặc mâu thuẫn.

Tôi kể đây: [kể tự nhiên]
36

Gỡ bế tắc trì hoãn

Khi nào dùngViệc quan trọng mà cứ né mãi.

Việc tôi đang trì hoãn: [việc gì]. Đã trì hoãn: [bao lâu].
Cảm giác khi nghĩ đến việc này: [sợ / chán / mù mờ / quá to / không biết bắt đầu].

1. Hỏi tôi 5 câu để tìm ra nguyên nhân thật của việc trì hoãn.
2. Gọi tên nguyên nhân đó thẳng thắn.
3. Chẻ việc thành các bước nhỏ dần, cho đến khi bước đầu tiên nhỏ đến mức tôi thấy buồn cười vì nó dễ.
4. Cho tôi đúng một câu để tự nói với mình khi ngồi vào bàn.
Không động viên sáo rỗng. Tôi cần hành động cụ thể.
37

Chuẩn bị cuộc họp hoặc buổi đàm phán

Khi nào dùngTrước cuộc gặp có ăn thua.

Cuộc gặp: [với ai, ở đâu, bao lâu].
Họ muốn gì: [theo bạn đoán]. Tôi muốn gì: [thật lòng].
Điều tôi sợ họ hỏi: [gì].

Chuẩn bị cho tôi:
1. Ba kết quả có thể chấp nhận, xếp từ tốt nhất đến mức tối thiểu tôi không lùi thêm.
2. Năm câu hỏi khó nhất họ có thể hỏi, kèm câu trả lời gọn cho từng câu.
3. Ba câu hỏi tôi nên hỏi họ để lộ ra điều họ thật sự cần.
4. Câu mở đầu và câu kết.
5. Dấu hiệu nhận biết khi nào nên dừng cuộc gặp và hẹn lần sau.
38

Biên bản họp thành việc có người có hạn

Khi nào dùngHọp xong ai cũng gật mà không ai làm.

Đây là ghi chép cuộc họp, lộn xộn: [dán, hoặc gửi tệp ghi âm đã chuyển thành chữ]

Trả về đúng 3 phần, không viết gì thêm:
PHẦN 1 — Quyết định đã chốt: mỗi dòng một quyết định, ghi rõ ai chốt.
PHẦN 2 — Bảng việc 4 cột: Việc / Người làm / Hạn / Dấu hiệu xong.
PHẦN 3 — Điều chưa ngã ngũ: mỗi dòng ghi rõ đang vướng ở đâu và ai cần quyết.
Chỗ nào ghi chép không nói rõ ai làm hoặc hạn khi nào, ghi thẳng: CHƯA RÕ — CẦN HỎI LẠI.
Tuyệt đối không tự suy đoán người phụ trách.
39

Từ chối mà vẫn giữ được quan hệ

Khi nào dùngAi đó nhờ việc bạn không làm được hoặc không nên nhận.

Người nhờ: [ai, quan hệ thế nào, có quyền gì với tôi không].
Việc họ nhờ: [gì].
Lý do thật tôi từ chối: [nói thật, kể cả lý do không tiện nói ra].
Quan hệ tôi muốn giữ sau đó: [mức nào].

Viết 3 cách từ chối: một cách dứt khoát, một cách có đề xuất thay thế, một cách hoãn có thời hạn.
Mỗi cách kèm: rủi ro của nó, và câu nói tiếp theo nếu họ nài thêm lần nữa.
Không xin lỗi quá ba lần trong một tin nhắn.
40

Bảng kiểm trước khi bấm nút

Khi nào dùngTrước khi gửi, đăng, ký, chuyển tiền, công bố.

Việc tôi sắp làm: [mô tả]. Thứ tôi sắp gửi hoặc đăng: [dán hoặc mô tả].

Lập bảng kiểm trước khi bấm nút, gồm 12 mục, chia 4 nhóm:
- Đúng nội dung: số liệu, tên riêng, ngày tháng, đường dẫn.
- Đúng người: gửi cho ai, ai bị lộ thông tin không nên lộ.
- Đúng hậu quả: điều gì không rút lại được sau khi bấm.
- Đúng thời điểm: có lý do nào nên chờ thêm không.
Mỗi mục viết thành câu hỏi có/không, để tôi tự tick.
Cuối cùng chỉ ra 2 mục mà nếu sai thì hậu quả nặng nhất.

NHÓM 6

Đọc tài liệu, tệp và ảnh

Nhóm này dùng nút kẹp tệp trong khung chat. Kéo thả tệp PDF, Word, ảnh chụp màn hình, ảnh chụp giấy tờ vào là nó đọc được.

41

Đọc tài liệu dài, trả về bản đồ

Khi nào dùngNhận một tài liệu 50 trang, không có thời gian đọc hết.

Tôi vừa gửi tệp. Đọc trọn tệp rồi trả về bản đồ tài liệu:
1. Một câu: tài liệu này nói cái gì.
2. Cấu trúc: các phần chính, mỗi phần một dòng nói phần đó bàn gì.
3. Năm điểm quan trọng nhất với người ở vị trí [vai trò của bạn], mỗi điểm ghi rõ nằm ở trang nào.
4. Ba chỗ tôi bắt buộc phải tự đọc nguyên văn, không nên tin bản tóm tắt — và vì sao.
5. Ba câu hỏi tài liệu này để ngỏ, không trả lời.
Chỗ nào tệp không nói rõ, ghi: KHÔNG CÓ TRONG TÀI LIỆU. Đừng suy đoán.
42

Hỏi đáp trên tài liệu, cấm bịa

Khi nào dùngCần tra cứu nhanh trong tài liệu dài, và câu trả lời phải chính xác.

Từ giờ tôi sẽ hỏi nhiều câu về tệp tôi vừa gửi. Luật trả lời:
- Chỉ dùng nội dung trong tệp. Cấm dùng kiến thức bên ngoài, kể cả khi bạn chắc chắn nó đúng.
- Mỗi câu trả lời phải kèm trích nguyên văn câu trong tệp làm căn cứ, cùng vị trí (trang hoặc mục).
- Nếu tệp không nói, trả lời đúng một câu: "KHÔNG CÓ TRONG TÀI LIỆU" — rồi gợi ý tôi nên tìm ở đâu.
- Nếu tệp nói mâu thuẫn ở hai chỗ, chỉ ra cả hai chỗ, đừng tự chọn bên nào.
Xác nhận bạn đã hiểu luật, rồi tôi hỏi câu đầu tiên.
43

Đọc ảnh chụp màn hình báo lỗi

Khi nào dùngMáy hiện thông báo tiếng Anh, bạn không hiểu và sợ bấm bừa.

Tôi vừa gửi ảnh chụp màn hình. Tôi không rành máy tính.

Hãy:
1. Đọc và dịch nguyên văn thông báo trên màn hình.
2. Giải thích bằng lời thường: máy đang nói gì, chuyện gì đã xảy ra.
3. Cho tôi biết: có nguy hiểm không, có mất dữ liệu không.
4. Hướng dẫn từng bước bấm, mô tả nút theo vị trí và màu để tôi nhìn là thấy.
5. Cảnh báo trước: nút nào tuyệt đối không được bấm, và vì sao.
Nếu ảnh thiếu thông tin để kết luận, bảo tôi chụp thêm ảnh ở đâu.
44

Ảnh chụp giấy tờ thành bảng gõ được

Khi nào dùngCó tờ giấy, hoá đơn, danh sách viết tay cần nhập vào máy.

Tôi vừa gửi ảnh [mô tả: bảng điểm / hoá đơn / danh sách / biểu mẫu].

Chuyển toàn bộ nội dung trong ảnh thành bảng, giữ đúng thứ tự dòng cột như trong ảnh.
Luật bắt buộc:
- Chép đúng, không sửa, không làm tròn, không tự bổ sung.
- Chữ nào mờ hoặc không chắc, ghi giá trị bạn đọc được rồi đánh dấu (?) ngay sau.
- Cuối bảng liệt kê riêng mọi ô bạn đã đánh dấu (?) để tôi kiểm lại bằng mắt.
- Nếu ảnh bị cắt mất một phần, nói rõ phần nào bị thiếu.

MẹoNếu ảnh có tên người, số điện thoại, mã học sinh — che lại trước khi chụp, hoặc chỉ chụp

45

Chấm bản thảo bằng bộ tiêu chí

Khi nào dùngBài của bạn hoặc bài của người khác, cần nhận xét có căn cứ.

Tôi vừa gửi [bài viết / bản thảo / bài làm].
Tiêu chuẩn cần đạt: [dán tiêu chí, hoặc: bạn hãy tự đề xuất 5 tiêu chí phù hợp rồi hỏi tôi duyệt].

Chấm theo từng tiêu chí, mỗi tiêu chí:
- Điểm trên thang 10.
- Một câu trích thẳng từ bài làm bằng chứng cho điểm đó.
- Một việc sửa cụ thể, viết sẵn câu thay thế cho tôi thấy được sự khác biệt.
Cuối cùng: 3 điểm mạnh nhất nên giữ nguyên, và nếu chỉ sửa 1 chỗ thì sửa chỗ nào để tiến bộ nhiều nhất.
46

So hai bản, tìm chỗ khác nhau

Khi nào dùngHợp đồng bản mới bản cũ, kế hoạch hai lần chỉnh, quy định vừa sửa.

Tôi gửi hai văn bản: BẢN A [mô tả] và BẢN B [mô tả].

Lập bảng đối chiếu 4 cột: Nội dung / Bản A nói gì / Bản B nói gì / Ý nghĩa của thay đổi.
Chỉ liệt kê chỗ KHÁC nhau, bỏ qua chỗ giống.
Sau bảng, tách riêng:
- Ba thay đổi có lợi cho tôi.
- Ba thay đổi bất lợi cho tôi, giải thích bất lợi thế nào.
- Những chỗ bị xoá hẳn khỏi bản B mà tôi có thể không để ý.
47

Bóc hợp đồng thành điều khoản rủi ro

Khi nào dùngSắp ký một văn bản ràng buộc.

Tôi vừa gửi hợp đồng. Tôi ở vai: [bên A hay bên B, làm gì trong hợp đồng này].

Bóc tách giúp tôi:
1. Tôi phải làm gì, đến bao giờ.
2. Họ phải làm gì, đến bao giờ.
3. Tiền: bao nhiêu, trả khi nào, trả theo điều kiện gì.
4. Điều khoản bất lợi cho tôi — trích nguyên văn từng điều, giải thích bất lợi ra sao.
5. Chuyện gì xảy ra nếu một bên dừng giữa chừng.
6. Những điều LẼ RA phải có mà hợp đồng này không nói tới.
Kết bằng 5 câu hỏi tôi nên hỏi lại bên kia trước khi ký.
Lưu ý: đây là bản tóm tắt để tôi hiểu, không thay thế ý kiến luật sư — nhắc lại điều này ở cuối.

NHÓM 7

Số liệu và bảng tính

Nhóm này dùng khả năng tự viết mã tính toán của ChatGPT: gửi tệp Excel hoặc CSV lên, nó tính và vẽ biểu đồ thật chứ không đoán bằng mắt.

48

Gửi bảng tính lên rồi hỏi bằng tiếng Việt

Khi nào dùngCó tệp số liệu, không rành hàm Excel.

Tôi vừa gửi tệp số liệu. Tôi không rành bảng tính, hãy làm giúp tôi.

Bước 1: đọc tệp và mô tả cho tôi: có bao nhiêu dòng, bao nhiêu cột, mỗi cột nghĩa là gì,
cột nào có ô trống, cột nào có dữ liệu trông bất thường.
Bước 2: đừng phân tích vội. Hỏi tôi 3 câu để biết tôi thật sự cần trả lời câu hỏi gì.
Bước 3: sau khi tôi trả lời, mới tính toán và trình bày kết quả bằng lời thường,
mỗi con số kèm một câu giải thích ý nghĩa với công việc của tôi.
49

Vẽ biểu đồ kèm lời giải thích

Khi nào dùngCần hình để đưa vào báo cáo, slide.

Từ tệp tôi vừa gửi, vẽ giúp tôi biểu đồ thể hiện: [điều bạn muốn thấy].

Yêu cầu:
- Tự chọn loại biểu đồ hợp nhất và giải thích vì sao chọn loại đó chứ không phải loại khác.
- Ghi nhãn tiếng Việt đầy đủ: tên biểu đồ, tên trục, đơn vị.
- Xuất ra tệp ảnh cho tôi tải về.
- Dưới biểu đồ viết 3 câu: hình này cho thấy điều gì, điều gì dễ bị hiểu sai khi nhìn hình này,
  và điều gì hình này KHÔNG nói lên được.
50

Làm sạch dữ liệu bẩn

Khi nào dùngBảng nhập tay, mỗi người ghi một kiểu.

Tệp tôi vừa gửi được nhiều người nhập tay nên rất lộn xộn.

Hãy làm sạch:
- Chuẩn hoá ngày tháng, số điện thoại, tên riêng, đơn vị tiền tệ về một kiểu thống nhất.
- Tìm bản ghi trùng, kể cả trùng do viết khác nhau một chút.
- Đánh dấu ô thiếu dữ liệu, ô có giá trị vô lý.
QUAN TRỌNG: đừng tự xoá và đừng tự điền gì. Trả về:
1. Bảng đã làm sạch, thêm một cột ghi chú nói rõ dòng nào đã bị sửa gì.
2. Danh sách những chỗ bạn nghi ngờ nhưng không dám tự quyết, để tôi xử lý.
Xuất kết quả thành tệp cho tôi tải về.
51

Tìm chỗ bất thường trong số liệu

Khi nào dùngNghi ngờ có gì đó sai mà chưa biết sai ở đâu.

Từ tệp tôi vừa gửi, hãy đi tìm những chỗ bất thường:
- Giá trị lệch hẳn khỏi phần còn lại.
- Xu hướng đột ngột gãy hoặc đảo chiều.
- Nhóm nào đó khác hẳn các nhóm còn lại.
- Quan hệ giữa hai cột trái với lẽ thường.
Với mỗi phát hiện: nêu con số cụ thể, mức độ bất thường, và 2 cách giải thích khả dĩ —
một cách "do dữ liệu nhập sai", một cách "do chuyện thật đã xảy ra".
Nói rõ cần thêm thông tin gì để biết cách giải thích nào đúng.
52

Dự báo đơn giản kèm cảnh báo

Khi nào dùngƯớc lượng doanh thu, số học viên, chi phí kỳ tới.

Từ số liệu trong tệp, hãy dự báo [chỉ số] cho [khoảng thời gian tới].

Yêu cầu:
1. Nói rõ bạn dùng cách tính nào và vì sao hợp với dữ liệu này.
2. Đưa 3 kịch bản: thấp, trung bình, cao — kèm giả định của từng kịch bản.
3. Liệt kê những yếu tố ngoài dữ liệu có thể làm dự báo sai hoàn toàn.
4. Nói thẳng: với lượng dữ liệu này, dự báo đáng tin tới mức nào và KHÔNG nên dùng nó để quyết việc gì.
Đừng đưa một con số duy nhất rồi nói chắc như đinh.
53

Viết công thức bảng tính hộ

Khi nào dùngBiết mình muốn gì nhưng không biết gõ hàm nào.

Tôi dùng [Excel / Google Sheet]. Bảng của tôi: [mô tả các cột và dữ liệu, hoặc gửi ảnh chụp].
Tôi muốn: [mô tả kết quả cần, bằng lời thường].

Hãy:
1. Đưa công thức hoàn chỉnh, dán vào ô nào thì nói rõ ô đó.
2. Giải thích từng phần của công thức bằng tiếng Việt.
3. Nói trước 3 lỗi hay gặp khi dán công thức này và cách xử lý.
4. Nếu có cách đơn giản hơn mà không cần công thức, chỉ luôn cách đó.
54

Bảng tính kế hoạch tiền bạc

Khi nào dùngLập kế hoạch thu chi cho một dự án, một khoá học, một sự kiện.

Tôi cần lập kế hoạch tài chính cho: [việc gì].
Các khoản thu dự kiến: [liệt kê]. Các khoản chi tôi nghĩ ra được: [liệt kê].
Thời gian: [bao lâu].

Hãy:
1. Bổ sung những khoản chi tôi hay quên trong loại việc này.
2. Lập bảng thu chi theo từng tháng, có dòng tổng và dòng còn lại.
3. Tính điểm hoà vốn: cần bao nhiêu [khách/học viên/đơn] thì hết lỗ.
4. Chạy 3 kịch bản: ế, bình thường, tốt.
5. Chỉ ra tháng nào tôi dễ hụt tiền mặt nhất dù tổng kết vẫn lãi.
Xuất thành tệp bảng tính cho tôi tải về.

NHÓM 8

Tra cứu web và nghiên cứu sâu

Nhóm này dùng khả năng tự lên mạng tìm của ChatGPT. Với việc lớn, bật chế độ Deep Research (Nghiên cứu sâu — nó tự đọc hàng chục trang rồi viết báo cáo, mất vài phút chứ không trả lời ngay).

55

Tra cứu có nguồn, có ngày

Khi nào dùngCần thông tin mới, không phải kiến thức chung chung.

Tra giúp tôi trên mạng: [câu hỏi cụ thể].

Luật trả lời:
- Ưu tiên nguồn chính thức, nguồn gốc. Tránh trang tổng hợp lại của người khác.
- Mỗi khẳng định kèm đường dẫn nguồn và NGÀY của thông tin đó.
- Nếu các nguồn nói khác nhau, trình bày cả hai bên, đừng trộn thành một.
- Cuối cùng nói rõ: thông tin nào bạn chắc chắn, thông tin nào còn phải kiểm lại.
Nếu đây là loại thông tin thay đổi theo thời gian, cảnh báo tôi về hạn dùng của nó.
56

Nghiên cứu sâu một chủ đề

Khi nào dùngTrước khi quyết định lớn: mở dịch vụ mới, đầu tư, chọn hướng đi.

Nghiên cứu sâu giúp tôi chủ đề: [chủ đề].
Tôi cần kết quả này để: [quyết định gì].
Phạm vi: [Việt Nam / quốc tế], khoảng thời gian: [gần đây nhất là bao lâu].

Báo cáo gồm:
1. Bức tranh tổng thể trong 10 dòng.
2. Những gì đã được chứng minh rõ, kèm nguồn.
3. Những gì còn tranh cãi, trình bày cả các bên.
4. Con số quan trọng nhất, kèm nguồn và ngày đo.
5. Ba rủi ro và ba cơ hội với người ở vị trí của tôi.
6. Khoảng trống: câu hỏi nào chưa ai trả lời được.
Cuối báo cáo: danh sách nguồn kèm nhận xét ngắn về độ tin cậy của từng nguồn.
57

Soi đối thủ hoặc người đi trước

Khi nào dùngMuốn biết người khác đang làm gì trước khi mình bước vào.

Tìm giúp tôi những người/đơn vị đang làm [lĩnh vực] tại [khu vực], phục vụ [nhóm khách].

Với mỗi bên, lập bảng: tên / họ bán gì / giá công khai (nếu có) / họ nói mình mạnh ở đâu /
kênh họ dùng để tiếp cận khách / điểm tôi thấy họ yếu.
Chỉ ghi những gì tìm được nguồn thật, kèm đường dẫn. Chỗ nào không tìm thấy ghi: KHÔNG TÌM ĐƯỢC.
Sau bảng: chỉ ra 3 khoảng trống chưa ai phục vụ tốt, và cảnh báo tôi 2 chỗ có vẻ trống
nhưng thật ra trống vì không kiếm được tiền.
58

Kiểm chứng một tin đang lan

Khi nào dùngNhận được tin nhắn, bài đăng, lời đồn — không biết thật giả.

Kiểm chứng giúp tôi thông tin này: [dán nguyên văn tin đang lan].

Hãy:
1. Tách ra: câu nào là sự việc kiểm chứng được, câu nào là ý kiến, câu nào là suy diễn.
2. Với từng sự việc: đi tìm nguồn gốc đầu tiên, xem có nguồn chính thức xác nhận không.
3. Kết luận từng ý: ĐÚNG / SAI / ĐÚNG MỘT PHẦN / KHÔNG KIỂM CHỨNG ĐƯỢC, kèm đường dẫn.
4. Nếu tin này bị bóp méo, chỉ ra chính xác chỗ bóp méo và sự thật gốc là gì.
5. Chỉ ra dấu hiệu nhận biết loại tin này để lần sau tôi tự phát hiện.
59

Gộp nhiều nguồn thành một bảng

Khi nào dùngĐọc năm bài về cùng một chủ đề, mỗi bài nói một kiểu.

Đây là [số] nguồn về cùng chủ đề [chủ đề]: [dán đường dẫn hoặc nội dung từng nguồn]

Lập bảng đối chiếu: mỗi dòng là một câu hỏi quan trọng, mỗi cột là một nguồn,
ô ghi nguồn đó trả lời câu hỏi ấy như thế nào (ghi KHÔNG NÓI nếu nguồn không đề cập).
Sau bảng:
- Những điểm tất cả các nguồn đều đồng ý.
- Những điểm các nguồn mâu thuẫn nhau, kèm phán đoán của bạn về nguồn nào đáng tin hơn và vì sao.
- Câu hỏi mà không nguồn nào trả lời.
60

Tìm số liệu thị trường có trích dẫn

Khi nào dùngCần con số để đưa vào đề án, bài viết, hồ sơ.

Tìm giúp tôi số liệu về: [chỉ số cụ thể], tại [khu vực], năm gần nhất có dữ liệu.

Với mỗi con số tìm được, ghi đủ 5 thứ: giá trị / năm đo / đơn vị đo / cơ quan công bố / đường dẫn.
Ưu tiên nguồn thống kê nhà nước, báo cáo ngành, tổ chức quốc tế.
Nếu chỉ tìm được số do báo chí dẫn lại, ghi rõ đó là dẫn lại và cố truy về báo cáo gốc.
Cảnh báo tôi nếu các nguồn đưa số vênh nhau và giải thích vì sao vênh (khác cách đo, khác phạm vi...).
Tuyệt đối không đưa con số nào mà bạn không dẫn được nguồn.
61

Theo dõi một chủ đề đều đặn

Khi nào dùngMuốn cập nhật định kỳ mà không phải tự lùng sục.

Tôi muốn theo dõi chủ đề: [chủ đề] vì [lý do].

1. Trước hết, giúp tôi xác định: những nguồn nào đáng theo dõi thật sự (tối đa 7 nguồn),
   nguồn nào chỉ gây nhiễu — kèm lý do.
2. Soạn giúp tôi một câu lệnh ngắn để lần sau tôi chỉ cần dán vào là bạn đi tra
   và trả về bản tin gồm: cái gì mới, vì sao đáng chú ý với tôi, tôi nên làm gì.
3. Đề xuất nhịp theo dõi hợp lý (hằng ngày, tuần, tháng) và giải thích vì sao chọn nhịp đó.

MẹoCó thể đặt lịch chạy tự động bằng Tasks (Việc hẹn giờ) — xem câu lệnh số 91.

NHÓM 9

Tạo ảnh và hình minh hoạ

Nhóm này dùng khả năng vẽ ảnh. Nguyên tắc chung: mô tả chủ thể + bối cảnh + ánh sáng + phong cách + khung hình + tỉ lệ. Càng cụ thể càng ra đúng ý.

62

Ảnh minh hoạ cho bài viết

Khi nào dùngCần ảnh đầu bài mà không muốn dùng ảnh có sẵn trên mạng.

Vẽ một ảnh minh hoạ cho bài viết về: [chủ đề].
Cảm xúc muốn gợi: [ấm áp / tin cậy / khẩn trương / bình yên].
Chủ thể chính: [cái gì hoặc ai, mô tả cụ thể: tuổi, trang phục, đang làm gì].
Bối cảnh: [ở đâu, thời gian nào trong ngày].
Ánh sáng: [ánh sáng tự nhiên bên cửa sổ / ánh chiều / ánh đèn ấm].
Phong cách: [ảnh chụp thật / tranh vẽ tay / tối giản / màu nước].
Tỉ lệ khung hình: [ngang 16:9 / vuông / dọc].
Không có chữ trong ảnh. Không có logo. Không có khuôn mặt người nổi tiếng.
63

Ảnh chân dung nghề nghiệp

Khi nào dùngCần ảnh đại diện cho trang cá nhân, hồ sơ, danh thiếp.

Vẽ ảnh chân dung một [nghề nghiệp], [giới tính], khoảng [tuổi] tuổi, người Việt Nam.
Trang phục: [mô tả]. Biểu cảm: [thân thiện nhưng chuyên nghiệp / điềm đạm / tươi].
Bối cảnh phía sau: [mờ nhẹ, gợi ý nơi làm việc là...].
Ánh sáng: dịu, từ một phía, không đổ bóng gắt trên mặt.
Khung: từ ngực trở lên, mắt nhìn thẳng ống kính.
Tỉ lệ: vuông. Chất lượng như ảnh chụp máy ảnh chuyên nghiệp.

MẹoKhông dùng ảnh do máy vẽ để giả làm ảnh thật của một người có thật. Đó là chuyện khác hẳn.

64

Sơ đồ giải thích một quy trình

Khi nào dùngCần hình cho slide, tài liệu hướng dẫn.

Vẽ một sơ đồ giải thích quy trình: [tên quy trình].
Các bước theo đúng thứ tự: [liệt kê từng bước, mỗi bước 2-4 chữ].
Kiểu trình bày: [hàng ngang từ trái sang phải / vòng tròn khép kín / từ trên xuống].
Phong cách: tối giản, nền sáng, dùng đúng [số] màu, chữ tiếng Việt có dấu, cỡ chữ to dễ đọc.
Mỗi bước một khối, giữa các khối có mũi tên.
Tỉ lệ: ngang, dùng để chiếu slide.

MẹoMáy hay viết sai chữ tiếng Việt trong ảnh. Kiểm từng chữ trước khi dùng; sai thì bảo nó sửa đúng chữ đó.

65

Ảnh mô phỏng sản phẩm

Khi nào dùngCó bìa sách phẳng, muốn thành ảnh cuốn sách thật để giới thiệu.

Tôi vừa gửi ảnh [bìa sách / tờ rơi / bao bì] dạng phẳng.
Hãy dựng thành ảnh mô phỏng sản phẩm thật:
- Đặt trên [mặt bàn gỗ / nền trơn màu ...], nhìn từ [góc chếch 3/4 / chính diện].
- Ánh sáng dịu từ trên trái, có bóng đổ nhẹ và tự nhiên.
- Giữ NGUYÊN 100% hình ảnh và chữ trên bìa tôi gửi, không sửa, không vẽ lại chữ.
- Xung quanh để trống, không thêm đồ vật gây rối mắt.
Tỉ lệ: vuông.
66

Sửa lại ảnh đã có

Khi nào dùngẢnh gần đúng ý, cần chỉnh vài chỗ.

Tôi vừa gửi ảnh. Hãy sửa đúng những chỗ sau, giữ nguyên mọi thứ còn lại:
1. [ví dụ: đổi nền thành màu trắng ngà].
2. [ví dụ: xoá vật thể ở góc phải].
3. [ví dụ: làm sáng khuôn mặt lên một chút].
Tuyệt đối không đổi bố cục, không đổi tư thế, không đổi màu trang phục.
Sau khi sửa xong, nói cho tôi biết bạn đã đổi những gì so với ảnh gốc.
67

Bộ nhận diện hình ảnh dùng lại được

Khi nào dùngMuốn mọi ảnh của mình trông cùng một nhà.

Tôi làm [nghề], phục vụ [ai], muốn hình ảnh của mình toát lên: [3 tính từ].

Hãy đề xuất bộ nhận diện hình ảnh gồm:
- Bảng màu 5 màu, ghi rõ mã màu, mỗi màu nói dùng vào việc gì.
- Kiểu chữ đề xuất: một cho tiêu đề, một cho nội dung — chọn loại có hỗ trợ tiếng Việt.
- Phong cách ảnh: chụp hay vẽ, tông sáng hay trầm, có người hay không.
- Ba thứ nên tránh vì không hợp với nhóm khách của tôi.
Cuối cùng, viết sẵn một đoạn mô tả phong cách để tôi dán vào mọi lệnh vẽ ảnh sau này.

NHÓM 10

Dạy học và đào tạo

⚠️ Luật riêng của nhóm này. Mọi câu lệnh dưới đây đều có thể chạy mà không cần nêu tên một học sinh nào. Khi phải mô tả một em, gọi là học sinh A và bỏ hết chi tiết dẫn về danh tính — lớp, trường, hoàn cảnh gia đình, tình trạng sức khoẻ. Và nhớ: máy không đánh giá được một đứa trẻ. Nó chỉ giúp bạn diễn đạt điều chính bạn đã quan sát thấy. Nhận định về học sinh là của thầy cô, không phải của máy.

68

Soạn giáo án một tiết

Khi nào dùngChuẩn bị bài lên lớp.

Soạn giáo án một tiết [số] phút.
Môn: [môn]. Lớp: [lớp]. Bài: [tên bài].
Sĩ số: [số]. Đặc điểm lớp: [học lực, sự tập trung, điều kiện phòng học].
Thiết bị tôi có: [bảng / máy chiếu / không có gì].
Mục tiêu: sau tiết này học sinh làm được gì (viết bằng động từ đo được).

Cấu trúc: mở đầu thu hút - hoạt động chính - luyện tập - củng cố, ghi rõ số phút từng phần.
Với mỗi hoạt động: giáo viên làm gì, học sinh làm gì, dấu hiệu nhận biết học sinh đã hiểu.
Thêm: 3 câu hỏi khơi gợi, 2 tình huống học sinh dễ hiểu sai và cách gỡ,
1 phương án dự phòng nếu hoạt động chính không chạy được.
69

Ra đề theo ma trận

Khi nào dùngRa đề kiểm tra cân đối, không lệch.

Ra đề kiểm tra môn [môn], lớp [lớp], thời gian [số] phút.
Nội dung kiểm tra: [các bài/chương].
Tỉ lệ mức độ: nhận biết [%], thông hiểu [%], vận dụng [%], vận dụng cao [%].
Hình thức: [trắc nghiệm / tự luận / kết hợp].

Trả về:
1. Ma trận đề: bảng nội dung × mức độ × số câu × điểm.
2. Đề bài hoàn chỉnh.
3. Đáp án và biểu điểm chi tiết đến từng ý.
4. Ghi chú: câu nào dễ gây tranh cãi khi chấm và cách xử lý.
Ngôn ngữ đề phải rõ ràng, không gài bẫy chữ nghĩa.
70

Biến bài khô thành hoạt động

Khi nào dùngNội dung khó, học sinh ngủ gật.

Nội dung tôi phải dạy: [dán nội dung].
Lớp: [lớp]. Vấn đề: học sinh thấy khô và không thấy liên quan đến mình.
Điều kiện lớp học: [bàn ghế cố định hay di chuyển được, thời lượng, sĩ số].

Đề xuất 5 hoạt động khác nhau để dạy đúng nội dung này, mỗi hoạt động ghi rõ:
tên, thời gian, cách tổ chức từng bước, học sinh làm gì cụ thể, kiến thức nào được củng cố,
cần chuẩn bị gì, rủi ro lớp mất trật tự và cách giữ nhịp.
Ít nhất 2 hoạt động phải làm được mà không cần thiết bị gì ngoài bảng và phấn.
71

Phân hoá cho ba nhóm trình độ

Khi nào dùngMột lớp mà trình độ chênh nhau quá xa.

Bài học: [nội dung]. Lớp có 3 nhóm rõ rệt:
nhóm chậm [mô tả], nhóm trung bình [mô tả], nhóm nhanh [mô tả].

Thiết kế cùng một tiết học nhưng có 3 nhánh nhiệm vụ:
- Nhóm chậm: nhiệm vụ gì, hỗ trợ gì, mức tối thiểu cần đạt.
- Nhóm trung bình: nhiệm vụ gì, đạt mức nào.
- Nhóm nhanh: nhiệm vụ mở rộng gì để không ngồi chơi.
Ba nhánh phải cùng hướng về một mục tiêu chung để cuối giờ gộp lại được.
Kèm cách tôi chia nhóm mà không làm học sinh yếu cảm thấy bị dán nhãn.
72

Nhận xét học sinh vừa thật vừa tử tế

Khi nào dùngViết phiếu nhận xét, sổ liên lạc, phản hồi bài làm.

Gọi em ấy là "học sinh A" — tôi đã bỏ hết tên và thông tin nhận dạng.
Điều tôi quan sát được: [mô tả tình hình học tập, thái độ, tiến bộ hoặc sa sút — nói thật].
Người đọc nhận xét: [học sinh / phụ huynh / cả hai].

Viết nhận xét theo cấu trúc: điều em ấy đang làm được - điều cần cải thiện -
một việc cụ thể làm được ngay trong tuần tới.
Luật viết:
- Nhận xét vào việc làm và kết quả, không nhận xét vào tính cách hay con người.
- Không so sánh với bạn khác.
- Không dùng lời nặng, cũng không né tránh sự thật.
- Không suy đoán nguyên nhân từ hoàn cảnh gia đình hay từ "năng lực bẩm sinh".
- Chỉ viết dựa trên điều tôi quan sát được ở trên. Không tự thêm nhận định về em ấy.
- Dưới 150 chữ.
Viết 2 bản: một bản gửi học sinh, một bản gửi phụ huynh.

MẹoĐọc lại bằng mắt mình trước khi gửi. Nhận xét về một đứa trẻ là chữ ký của bạn, không phải

73

Thiết kế một khoá học năm buổi

Khi nào dùngXây chương trình đào tạo, chuyên đề, tập huấn.

Thiết kế khoá học 5 buổi, mỗi buổi [số] phút.
Chủ đề: [chủ đề]. Người học: [ai, trình độ, họ đến vì điều gì].
Kết quả cuối khoá người học phải làm được: [một việc cụ thể, đo được].

Với mỗi buổi:
- Tên buổi và một câu hứa hẹn buổi đó mang lại gì.
- Ba nội dung chính.
- Một bài tập thực hành làm ra được sản phẩm cầm nắm được.
- Cách kiểm tra người học đã đạt hay chưa.
Sau 5 buổi là một sản phẩm tổng kết.
Cuối cùng chỉ ra: buổi nào dễ rơi rụng người học nhất và cách giữ chân.
74

Dựng slide từ nội dung có sẵn

Khi nào dùngCó bài giảng dạng chữ, cần chuyển thành slide.

Đây là nội dung bài giảng của tôi: [dán hoặc gửi tệp].
Thời lượng trình bày: [số] phút. Người nghe: [ai].

Dựng dàn slide, mỗi slide ghi rõ:
- Số thứ tự và tiêu đề slide.
- Nội dung hiện trên màn hình: tối đa 5 dòng, mỗi dòng dưới 10 chữ.
- Lời tôi nói khi đứng ở slide này (viết đầy đủ để tôi đọc trước).
- Gợi ý hình minh hoạ.
Nguyên tắc: slide không phải chỗ chép bài giảng. Chữ trên slide ít, lời nói mới là chính.
Ước lượng thời gian cho từng slide sao cho tổng đúng thời lượng.
75

Trả lời phụ huynh trong tình huống căng

Khi nào dùngNhận tin nhắn hoặc cuộc gọi khó.

Tình huống: [phụ huynh nói gì, thái độ thế nào, việc thật đã xảy ra là gì].
Vị trí của tôi: [giáo viên bộ môn / chủ nhiệm].
Điều tôi biết chắc: [liệt kê]. Điều tôi chưa nắm rõ: [liệt kê].

Soạn giúp tôi phản hồi theo nguyên tắc:
- Ghi nhận cảm xúc của họ trước, đừng phản bác ngay.
- Chỉ khẳng định những gì tôi biết chắc; chỗ chưa rõ thì nói rõ là chưa rõ và sẽ tìm hiểu.
- Không hứa điều tôi không quyết được.
- Kết bằng một bước tiếp theo cụ thể có thời hạn.
Viết 2 bản: một bản nhắn tin, một bản dàn ý để nói trực tiếp.
Kèm 3 câu họ có thể vặn lại và cách tôi đáp.

NHÓM 11

Bán hàng, tiếp thị, nội dung

76

Dựng chân dung khách hàng từ dữ liệu thật

Khi nào dùngTrước khi viết bất cứ thứ gì để bán.

Tôi bán: [sản phẩm/dịch vụ]. Giá: [bao nhiêu].
Đây là những gì tôi biết về khách thật của mình: [dán tin nhắn khách, câu hỏi khách hay hỏi,
lý do khách mua, lý do khách không mua — càng thật càng tốt].

Dựng chân dung khách hàng gồm:
- Một ngày của họ trông như thế nào.
- Việc họ đang cố hoàn thành mà sản phẩm của tôi giúp được.
- Năm nỗi lo, xếp theo mức độ nhức nhối.
- Ba lý do họ trì hoãn không mua.
- Câu họ tự nói trong đầu trước khi quyết định.
Luật: chỉ dùng dữ liệu tôi đưa. Chỗ nào phải suy đoán, ghi rõ [SUY ĐOÁN] để tôi đi kiểm.
77

Viết trang bán hàng

Khi nào dùngCần một trang giới thiệu sản phẩm có thể dẫn tới đơn hàng.

Sản phẩm: [tên, là gì, dùng thế nào]. Giá: [bao nhiêu].
Khách: [chân dung — dán kết quả câu lệnh số 76].
Kết quả thật khách nhận được: [cụ thể, đo được].
Bằng chứng tôi có: [lời khách cũ, số liệu, kinh nghiệm — liệt kê thật].
Điều tôi KHÔNG hứa được: [liệt kê].

Viết trang bán theo mạch: nỗi đau - hệ quả nếu để yên - giải pháp - cách nó hoạt động -
bằng chứng - trả lời 5 lời từ chối - giá và cái nhận được - lời mời hành động.
Luật cứng: chỉ dùng bằng chứng tôi đưa, cấm bịa lời khen, cấm bịa con số,
cấm hứa kết quả nằm ngoài danh sách trên. Chỗ nào tôi cần bổ sung bằng chứng, để dấu [CẦN BẰNG CHỨNG].
78

Ba mươi ý tưởng nội dung cho một tháng

Khi nào dùngCạn ý, không biết đăng gì.

Tôi làm [nghề], phục vụ [ai]. Kênh đăng: [đâu]. Nhịp đăng: [mấy bài/tuần].
Mục tiêu: [được biết đến / được tin / bán hàng].

Đề xuất 30 ý tưởng nội dung cho một tháng, chia theo 5 trụ:
dạy nghề, kể chuyện thật, phá hiểu lầm, sau hậu trường, mời gọi.
Mỗi ý ghi: tiêu đề gợi ý, ý chính trong một câu, dạng bài phù hợp, trụ nào.
Sắp thành lịch 4 tuần sao cho không dồn quá nhiều bài bán hàng liền nhau.
Cuối cùng chỉ ra 5 ý mạnh nhất nên làm trước.
79

Kịch bản video ngắn

Khi nào dùngQuay video một đến ba phút.

Chủ đề video: [chủ đề]. Dài: [số] giây. Người xem: [ai].
Tôi quay bằng: [điện thoại tự quay / có người quay]. Bối cảnh: [ở đâu].

Viết kịch bản theo bảng 3 cột: Thời gian / Lời nói / Hình ảnh và hành động.
Yêu cầu:
- 3 giây đầu phải chặn được ngón tay đang lướt: nói thẳng vào điều người xem đang bận tâm.
- Viết theo lối nói chuyện, câu ngắn, không đọc như đọc văn bản.
- Có một khoảnh khắc bất ngờ ở khoảng giữa.
- Kết bằng một việc rất nhỏ mời người xem làm.
Kèm 3 câu mở đầu thay thế để tôi chọn.
80

Xử lý lời từ chối

Khi nào dùngKhách nói đắt, để suy nghĩ thêm, rồi im lặng.

Sản phẩm: [gì], giá [bao nhiêu].
Lời từ chối tôi hay gặp nhất: [liệt kê nguyên văn lời khách nói].

Với từng lời từ chối:
1. Đằng sau câu đó, nỗi lo thật của khách là gì (thường không phải điều họ nói ra).
2. Một câu hỏi tôi nên hỏi lại để làm rõ, thay vì vội thuyết phục.
3. Cách trả lời trung thực, không ép, không hạ giá vô cớ.
4. Trường hợp nào tôi nên chủ động nói: sản phẩm này không hợp với anh/chị.
Điểm 4 là bắt buộc, đừng bỏ qua.
81

Chuỗi thư nuôi dưỡng

Khi nào dùngCó danh sách người quan tâm nhưng chưa mua.

Người nhận: [họ đã làm gì để vào danh sách này, họ mong đợi gì].
Sản phẩm sẽ giới thiệu ở cuối chuỗi: [gì].
Số thư: [số]. Giãn cách: [mấy ngày một thư].

Thiết kế chuỗi thư, mỗi thư ghi rõ:
- Mục tiêu duy nhất của thư đó.
- Tiêu đề thư.
- Nội dung đầy đủ.
- Việc muốn người đọc làm.
Nguyên tắc: [số-1] thư đầu cho đi giá trị thật, dùng được ngay mà không cần mua gì.
Chỉ thư cuối mới mời mua. Không tạo cảm giác thúc ép giả tạo, không đếm ngược giả.
82

Đặt giá và đóng gói

Khi nào dùngKhông biết bán bao nhiêu, hoặc đang bán mà lỗ.

Sản phẩm: [mô tả]. Chi phí thật để phục vụ một khách: [tiền + thời gian của tôi].
Khách của tôi: [thu nhập, mức sẵn sàng chi]. Giá đối thủ: [nếu biết].
Số khách tôi phục vụ được tối đa mỗi tháng: [số].

Hãy:
1. Tính giá sàn — dưới mức này là làm không công hoặc lỗ.
2. Đề xuất 3 gói: cơ bản, chính, cao cấp — mỗi gói gồm gì, giá bao nhiêu, dành cho ai.
3. Chỉ ra gói nào là gói tôi thật sự muốn bán và cách bày để khách chọn nó.
4. Cảnh báo: chỗ nào trong cách đóng gói này khiến tôi quá tải nếu đông khách.
Nếu số liệu tôi đưa chưa đủ để tính, hỏi tôi trước khi tính.
83

Kịch bản tư vấn một kèm một

Khi nào dùngGặp khách, gọi điện, nhắn tin tư vấn.

Sản phẩm: [gì]. Khách đến từ: [nguồn nào, họ đã biết gì về tôi].
Thời lượng cuộc trò chuyện: [bao lâu].

Soạn kịch bản gồm:
1. Câu mở đầu tạo không khí, không hỏi han vòng vo.
2. Bảy câu hỏi tìm hiểu, xếp theo thứ tự từ dễ trả lời đến sâu — mục đích là để họ tự nói ra nhu cầu.
3. Cách tóm tắt lại điều họ vừa nói để họ thấy mình được lắng nghe.
4. Cách giới thiệu sản phẩm nối thẳng vào điều họ vừa kể, không đọc bài giới thiệu chung.
5. Câu chốt nhẹ nhàng và cách xử lý khi họ nói để suy nghĩ thêm.
6. Cách kết thúc tử tế khi rõ ràng họ không phù hợp.

NHÓM 12

Kỹ thuật và tự động hoá cho người không rành máy

84

Không biết lập trình vẫn làm được công cụ nhỏ

Khi nào dùngViệc thủ công lặp đi lặp lại mỗi tuần.

Tôi không biết lập trình. Tôi đang làm việc này bằng tay mỗi [tuần/tháng]: [mô tả từng bước].
Việc này tốn của tôi [số] phút mỗi lần.
Máy tôi dùng: [Windows / máy Mac]. Công cụ tôi có sẵn: [Excel / Google / khác].

Hãy:
1. Nói cho tôi biết việc này có tự động hoá được không, và bằng cách đơn giản nhất là cách gì.
2. Nếu được, hướng dẫn từng bước một, coi như tôi chưa từng cài phần mềm gì.
3. Mỗi bước ghi rõ: bấm vào đâu, gõ cái gì, thấy gì thì biết là đúng.
4. Nói trước chỗ nào dễ sai và cách quay lại nếu sai.
Đừng dùng từ chuyên môn mà không giải thích ngay tại chỗ.
85

Máy báo lỗi tiếng Anh, không hiểu gì

Khi nào dùngGặp thông báo lạ, sợ bấm nhầm.

Máy tôi hiện thông báo này: [gõ lại nguyên văn, hoặc gửi ảnh chụp màn hình].
Bối cảnh: tôi đang làm [việc gì] thì nó hiện ra.
Máy tôi: [hệ điều hành]. Trình độ của tôi: không rành.

Trả lời theo thứ tự:
1. Nó đang nói gì (dịch nghĩa).
2. Vì sao xảy ra.
3. Có mất dữ liệu không, có nguy hiểm không.
4. Cách xử lý, từng bước, an toàn nhất trước.
5. Việc tôi nên làm để lần sau không gặp lại.
Nếu có bước nào rủi ro, cảnh báo tôi trước khi tôi làm.
86

Viết đoạn mã tự động hoá kèm hướng dẫn chạy

Khi nào dùngCần xử lý hàng loạt tệp, đổi tên, gộp bảng.

Tôi cần làm việc này: [mô tả rõ đầu vào là gì, đầu ra muốn gì].
Ví dụ cụ thể: [một ví dụ đầu vào và đầu ra tương ứng].
Máy tôi: [Windows / Mac]. Tôi chưa cài gì cả.

Hãy:
1. Viết đoạn mã làm việc đó, chọn ngôn ngữ dễ cài nhất cho người mới.
2. Hướng dẫn cài đặt từ con số không, từng bước.
3. Hướng dẫn chạy: lưu tệp ở đâu, gõ lệnh gì.
4. Thêm phần bảo vệ: chạy thử trên bản sao trước, không đụng vào tệp gốc.
5. Nói rõ dấu hiệu chạy thành công và cách xử lý khi báo lỗi.
87

Dựng một trang web đơn giản

Khi nào dùngCần một trang giới thiệu, một biểu mẫu, một công cụ tính nhỏ.

Tôi muốn một trang web đơn giản làm việc: [mô tả].
Nội dung trang: [các phần cần có].
Người xem: [ai, xem bằng điện thoại hay máy tính].
Phong cách: [mô tả, hoặc: giống trang ... mà tôi thích].

Yêu cầu:
- Gộp tất cả vào MỘT tệp duy nhất để tôi chỉ cần lưu và mở là chạy.
- Hiển thị tốt trên điện thoại.
- Chữ tiếng Việt có dấu, cỡ chữ dễ đọc.
- Chú thích trong mã bằng tiếng Việt để tôi tự sửa nội dung sau này.
Sau khi viết, hướng dẫn tôi: lưu tệp thế nào, mở thế nào, sửa chữ ở đâu, đưa lên mạng bằng cách nào.
88

Giải thích đoạn mã người khác đưa

Khi nào dùngAi đó gửi cho bạn một đoạn mã, bảo cứ chạy đi.

Có người đưa tôi đoạn này và bảo chạy trên máy tôi: [dán đoạn mã].

Trước khi tôi chạy, hãy nói rõ:
1. Đoạn này làm gì, giải thích bằng lời thường.
2. Nó đụng vào những tệp nào, thư mục nào trên máy tôi.
3. Nó có xoá, sửa, hay gửi dữ liệu đi đâu không.
4. Có gì đáng ngờ về mặt an toàn không.
5. Kết luận thẳng: tôi có nên chạy không, và nếu chạy thì nên phòng ngừa gì trước.
Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào, nói ngay ở dòng đầu tiên.
89

Chọn công cụ, chọn phần mềm

Khi nào dùngĐứng giữa nhiều lựa chọn, sợ chọn sai rồi tốn tiền.

Tôi cần một công cụ để: [việc gì].
Ngân sách: [bao nhiêu mỗi tháng, hoặc: muốn miễn phí].
Trình độ của tôi: [mức nào]. Số người dùng: [bao nhiêu].
Ràng buộc: [phải chạy trên Windows / phải có tiếng Việt / dữ liệu phải để trong nước...].

Đề xuất 3 lựa chọn, lập bảng: tên / giá thật / dễ dùng đến đâu / hợp với ai /
điểm yếu lớn nhất / khó khăn nếu sau này muốn chuyển đi nơi khác.
Cột cuối là bắt buộc: tôi sợ nhất là bị mắc kẹt.
Cuối cùng khuyến nghị một cái, kèm điều kiện khiến khuyến nghị đó đổi.
Nói rõ thông tin giá cả bạn đưa là tại thời điểm nào và tôi nên tự kiểm lại.

NHÓM 13

Biến ChatGPT thành trợ lý riêng của bạn

90

Tự tạo một trợ lý riêng

Khi nào dùngMột việc bạn làm hằng tuần, không muốn dặn lại từ đầu mỗi lần.

Tôi muốn tạo một trợ lý riêng chỉ chuyên làm việc: [việc gì].
Người dùng trợ lý này: [chỉ mình tôi / cả nhóm của tôi].
Tài liệu tôi có thể nạp vào cho nó: [liệt kê].

Hãy soạn giúp tôi phần chỉ dẫn cho trợ lý đó, gồm:
1. Vai và giọng của nó.
2. Quy trình từng bước nó phải chạy mỗi khi nhận việc.
3. Những câu nó bắt buộc phải hỏi người dùng trước khi làm.
4. Khuôn kết quả cố định nó phải trả về.
5. Danh sách những việc nó KHÔNG được làm.
6. Cách nó xử lý khi người dùng đưa thông tin thiếu hoặc mâu thuẫn.
Viết thành một khối chữ tôi dán thẳng vào phần hướng dẫn khi tạo trợ lý.

MẹoSau khi tạo xong, thử làm khó nó bằng ba yêu cầu mơ hồ để xem nó có hỏi lại không.

91

Việc hẹn giờ chạy tự động

Khi nào dùngMuốn nhận báo cáo hoặc nhắc nhở đều đặn mà không phải nhớ.

Tôi muốn đặt một việc chạy tự động [hằng ngày / thứ Hai hằng tuần / ngày 1 hằng tháng]
vào lúc [giờ].

Nội dung việc: [mô tả — ví dụ: tìm tin mới về chủ đề X và gửi bản tin 5 gạch đầu dòng].
Kết quả tôi muốn nhận: [khuôn cố định].
Nếu không có gì mới đáng chú ý, hãy nói thẳng là không có, đừng cố viết cho đủ.

Trước khi đặt lịch, hãy chạy thử một lần cho tôi xem kết quả có đúng ý không.
92

Sửa dần một văn bản dài trên khung soạn thảo

Khi nào dùngBài dài cần chỉnh nhiều vòng, không muốn mỗi lần sinh lại từ đầu.

Mở bài này ra khung soạn thảo (Canvas) để chúng ta cùng sửa dần: [dán bài hoặc gửi tệp].

Luật làm việc từ giờ:
- Tôi chỉ ra từng chỗ cần sửa, bạn sửa ĐÚNG chỗ đó, giữ nguyên phần còn lại.
- Mỗi lần sửa xong, nói cho tôi biết bạn đã đổi những gì.
- Không tự ý viết lại toàn bài, không tự ý đổi giọng văn.
- Nếu bạn thấy chỗ khác cũng nên sửa, cứ nói, nhưng chờ tôi đồng ý mới sửa.
Bắt đầu: [chỗ cần sửa đầu tiên].
93

Luyện nói bằng chế độ giọng nói

Khi nào dùngTập phỏng vấn, tập giảng, tập bán hàng, luyện ngoại ngữ.

Chúng ta sẽ tập nói. Bạn đóng vai: [nhà tuyển dụng / khách hàng khó tính / học viên hay hỏi vặn].
Bối cảnh: [mô tả]. Tôi đóng vai: [vai của tôi]. Thời lượng: [số] phút.

Luật:
- Bạn nhập vai hoàn toàn, hỏi từng câu một, phản ứng tự nhiên theo câu tôi trả lời.
- Đừng nhắc bài, đừng chấm điểm giữa chừng.
- Có quyền hỏi khó, ngắt lời, tỏ ra hoài nghi — như người thật.
Hết giờ mới dừng vai và nhận xét: 3 chỗ tôi làm tốt, 3 chỗ cần sửa,
và một câu tôi nên nói khác đi ở chỗ tôi lúng túng nhất.
Bắt đầu ngay bằng câu đầu tiên của bạn.

MẹoBật chế độ giọng nói rồi dán lệnh này vào, sau đó nói chuyện bằng miệng như người thật.

94

Moi kiến thức đang nằm trong đầu bạn ra giấy

Khi nào dùngBạn giỏi một việc nhưng không viết ra thành tài liệu được.

Tôi làm nghề [nghề] được [số] năm và có nhiều kinh nghiệm chưa bao giờ viết ra.
Chủ đề tôi muốn moi ra hôm nay: [chủ đề].

Bạn hãy làm người phỏng vấn. Luật:
- Hỏi từng câu một, chờ tôi trả lời.
- Ưu tiên hỏi về việc thật đã xảy ra, không hỏi về lý thuyết.
- Khi tôi trả lời chung chung, hỏi vặn: "cụ thể lần đó thế nào?", "vì sao lại thế?".
- Đào cả những cái tôi cho là hiển nhiên — đó thường là chỗ quý nhất.
Sau 15 câu, dừng lại và dựng những gì tôi kể thành một tài liệu có cấu trúc,
giữ nguyên cách nói của tôi, không văn vẻ hoá.
95

Hồ sơ giao việc dùng lại được

Khi nào dùngMột loại việc lặp lại, mỗi lần lại phải dặn từ đầu.

Tôi thường xuyên nhờ bạn làm loại việc này: [mô tả].
Những lần trước, kết quả thường sai ở chỗ: [liệt kê].
Kết quả đạt yêu cầu trông như thế này: [dán một ví dụ tốt].

Hãy viết cho tôi một câu lệnh mẫu dùng lại được, có đủ: vai, bối cảnh, việc,
ràng buộc, khuôn kết quả, thước đo đạt, và những chỗ để trống [như thế này] cho tôi điền mỗi lần.
Viết xong, giải thích từng phần vì sao cần có, để tôi tự sửa được về sau.

NHÓM 14

Điều khiển chính ChatGPT

96

Nhờ nó viết câu lệnh cho chính nó

Khi nào dùngBiết mình muốn gì nhưng không biết diễn đạt thành lệnh.

Tôi muốn nhờ bạn làm việc này nhưng chưa biết ra lệnh thế nào: [mô tả bằng lời thường].

Đừng làm việc đó vội. Trước hết hãy viết giúp tôi một câu lệnh thật tốt để giao việc này,
có đủ: vai, bối cảnh, việc, ràng buộc, khuôn kết quả, thước đo đạt.
Chỗ nào bạn còn thiếu thông tin, hãy hỏi tôi trước khi viết.
Viết xong, giải thích ngắn: vì sao câu lệnh này mạnh hơn cách tôi vừa nói.
Rồi hỏi tôi có muốn chạy nó luôn không.
97

Bắt nó tự chấm rồi làm lại

Khi nào dùngNhận được bản nháp tàm tạm, muốn tốt hơn mà không biết góp ý gì.

Bản bạn vừa viết chưa đạt. Hãy tự chấm nó trước.

1. Tự đề xuất 5 tiêu chí đánh giá phù hợp với loại việc này.
2. Chấm bản vừa rồi theo từng tiêu chí, thang 10, kèm dẫn chứng trích thẳng từ bài.
3. Chỉ ra 3 điểm yếu nghiêm trọng nhất, nói thẳng, không bênh bản thân.
4. Viết lại bản 2 sửa đúng 3 điểm đó, giữ nguyên những gì đang tốt.
5. Chấm lại bản 2 và nói rõ nó hơn bản 1 ở chỗ nào.
98

Chống bệnh bịa

Khi nào dùngViệc mà một con số sai, một cái tên sai là hỏng chuyện thật.

Việc này không được sai. Từ giờ trong cuộc trò chuyện này, áp dụng các luật sau:
1. Mọi con số, tên riêng, ngày tháng, điều luật, trích dẫn đều phải kèm nguồn kiểm chứng được.
2. Không có nguồn thì không được viết ra — ghi thẳng: CHƯA KIỂM CHỨNG ĐƯỢC.
3. Phân biệt rõ ba loại câu: (a) sự việc có nguồn, (b) suy luận của bạn, (c) phỏng đoán.
   Câu loại (b) và (c) phải ghi nhãn ở đầu câu.
4. Nếu tôi hỏi điều bạn không biết, trả lời "tôi không biết" — đó là câu trả lời được chấp nhận.
5. Cuối mỗi câu trả lời, liệt kê những chỗ tôi nên tự kiểm lại trước khi dùng.
Xác nhận bạn đã hiểu, rồi tôi bắt đầu.

MẹoĐây là câu lệnh đáng dán nhất khi làm việc liên quan tới tiền, sức khoẻ, pháp lý, hồ sơ.

99

Khi nó trả lời chung chung

Khi nào dùngCâu trả lời nghe hay mà không dùng được vào việc gì.

Câu trả lời vừa rồi quá chung chung, tôi không làm gì được với nó.

Hãy viết lại theo đúng các yêu cầu sau:
- Bỏ hết câu mang tính nguyên tắc chung ai cũng biết.
- Mỗi lời khuyên phải gắn với hoàn cảnh cụ thể của tôi: [nhắc lại hoàn cảnh].
- Mỗi lời khuyên kèm: làm cụ thể thế nào, mất bao lâu, cần gì, dấu hiệu đã xong.
- Thay mọi tính từ mơ hồ (hiệu quả, phù hợp, tối ưu) bằng mô tả cụ thể.
- Nếu để trả lời cụ thể bạn cần biết thêm về tôi, hãy hỏi thay vì nói chung chung.
100

Ép nó nói ra cái mình chưa biết mà nên biết

Khi nào dùngCâu lệnh cuối cùng, và có lẽ là câu đáng giá nhất trong tập này.

Bối cảnh của tôi: [mô tả việc bạn đang làm, mục tiêu, nguồn lực].

Đừng trả lời câu hỏi nào của tôi. Thay vào đó hãy nói cho tôi biết:
1. Ba câu hỏi quan trọng mà lẽ ra tôi phải hỏi nhưng tôi chưa hỏi — và vì sao chúng quan trọng.
2. Ba điều người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này biết mà người mới thường không biết.
3. Hai sai lầm mà ở vị trí của tôi, người ta hay mắc và chỉ nhận ra khi đã muộn.
4. Một việc tôi đang tưởng là quan trọng nhưng thật ra không quan trọng.
5. Một việc tôi đang bỏ qua nhưng đáng lẽ phải làm trước tiên.
Nói thẳng, kể cả khi khó nghe.
Không có câu lệnh nào khớp. Thử từ khoá khác xem sao.

Ba việc nên làm sau khi đọc xong

  1. Chọn đúng 5 câu lệnh hợp với việc của bạn tuần này. Đánh dấu lại. Bỏ qua 95 câu còn lại.
  2. Làm câu số 1 trước tiên — khai báo về mình một lần, mọi câu lệnh sau đều mạnh lên nhờ nó.
  3. Mỗi lần nhận được kết quả tốt bất thường, lưu lại câu lệnh đó. Sau ba tháng bạn sẽ có bộ câu lệnh riêng, hợp với nghề của bạn hơn bất cứ tài liệu nào mua được.

Và nhớ luật cuối cùng: máy soạn, người quyết. Chỗ nào có hậu quả thật — tiền bạc, sức khoẻ, danh dự, hồ sơ của người khác — thì bạn đọc lại bằng mắt mình trước khi bấm nút.

Lưu ý. Tài liệu này mang tính tham khảo về cách sử dụng công cụ; không thay thế đánh giá chuyên môn và không cam kết kết quả cụ thể cho từng người dùng. Với nội dung liên quan tới học sinh, sức khoẻ, tiền bạc hay pháp lý, kết quả do máy soạn phải được người có chuyên môn xem lại trước khi dùng.

Nguồn: Trương Minh Kiên Máy soạn, người quyết.